Cách viết chữ 渊 (yuān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: deep pool, deep, profound · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 渊
Thứ tự nét từng bước của chữ 渊

Luyện viết chữ 渊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán渊
Pinyinyuān
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6E0A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 渊

TừPinyinNghĩa
渊源yuān yuánorigin; source
深渊shēn yuānabyss
渊博yuān bóerudite; profound

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 渊 →