Cách viết chữ 渣 (zhā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: slag (in mining or smelting), dregs · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 渣
Thứ tự nét từng bước của chữ 渣

Luyện viết chữ 渣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán渣
Pinyinzhā
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6E23

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 渣

TừPinyinNghĩa
废渣fèi zhāindustrial waste product; slag
渣滓zhā zǐresidue; dregs
沉渣chén zhā

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 渣 →