Cách viết chữ 湾 (wān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bay, gulf, to cast anchor · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 湾 |
|---|---|
| Pinyin | wān |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6E7E |
Nghĩa tiếng Anh
- bay
- gulf
- to cast anchor
- to moor (a boat)
Từ chứa chữ 湾
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 台湾 | tái wān | variant of 臺灣|台湾[Tai2 wan1] |
| 海湾 | hǎi wān | (Persian) Gulf |
| 台湾省 | tái wān shěng | Taiwan province (PRC term) |