Cách viết chữ 滋 (zī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to grow, to nourish, to increase · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 滋
Luyện viết chữ 滋 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 滋 |
|---|
| Pinyin | zī |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+6ECB |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to grow
- to nourish
- to increase
- to cause
- juice
- taste
Từ chứa chữ 滋
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 滋味 | zī wèi | taste; flavor |
| 滋润 | zī rùn | moist; humid |
| 滋生 | zī shēng | to breed; to flourish |
| 滋长 | zī zhǎng | to grow (usually of abstract things); to yield |
| 滋养 | zī yǎng | to nourish |
| 滋补 | zī bǔ | nourishing; nutritious |
| 滋事 | zī shì | to cause trouble; to provoke a dispute |
| 爱滋病 | ài zī bìng | variant of 艾滋病[ai4 zi1 bing4] |
Chữ Hán khác
- 滔 tāo
- 滞 zhì
- 滤 lǜ
- 滥 làn
- 滨 bīn
- 滩 tān
- 漆 qī
- 漾 yàng
- 潇 xiāo
- 潦 liáo
- 潭 tán
- 澄 chéng
Tự viết chữ 滋 →