Cách viết chữ 潦 (liáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: flooded, heavy rain · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 潦 |
|---|---|
| Pinyin | liáo (cũng đọc: lǎo) |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6F66 |
Nghĩa tiếng Anh
- flooded
- heavy rain
Nghĩa: flooded, heavy rain · 15 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 潦 |
|---|---|
| Pinyin | liáo (cũng đọc: lǎo) |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6F66 |