Cách viết chữ 灸 (jiǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: moxibustion (TCM) · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 灸
Thứ tự nét từng bước của chữ 灸

Luyện viết chữ 灸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán灸
Pinyinjiǔ
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7078

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 灸

TừPinyinNghĩa
针灸zhēn jiǔacupuncture and moxibustion; to give or have acupuncture and moxibustion

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 灸 →