Cách viết chữ 灿 (càn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: glorious, bright, brilliant · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 灿 |
|---|---|
| Pinyin | càn |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+707F |
Nghĩa tiếng Anh
- glorious
- bright
- brilliant
- lustrous
- resplendent
Từ chứa chữ 灿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 灿烂 | càn làn | to glitter; brilliant |