Cách viết chữ 炊 (chuī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cook food · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 炊
Thứ tự nét từng bước của chữ 炊

Luyện viết chữ 炊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán炊
Pinyinchuī
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+708A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 炊

TừPinyinNghĩa
炊具chuī jùcooking utensils; cookware

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 炊 →