Cách viết chữ 烘 (hōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to bake, to heat by fire, to set off by contrast · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 烘
Luyện viết chữ 烘 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 烘 |
|---|
| Pinyin | hōng |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+70D8 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to bake
- to heat by fire
- to set off by contrast
Từ chứa chữ 烘
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 烘托 | hōng tuō | background (of a painting); backdrop |
| 烘干 | hōng gān | to dry over a stove |
Chữ Hán khác
- 烛 zhú
- 烹 pēng
- 焕 huàn
- 焙 bèi
- 焚 fén
- 焰 yàn
- 煌 huáng
- 煎 jiān
- 煲 bāo
- 煽 shān
- 熄 xī
- 熏 xūn
Tự viết chữ 烘 →