Cách viết chữ 焰 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: flame, variant of 焰[yan4] · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 焰
Thứ tự nét từng bước của chữ 焰

Luyện viết chữ 焰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán焰
Pinyinyàn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7130

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 焰

TừPinyinNghĩa
火焰huǒ yànblaze; flame
气焰qì yànarrogance; haughtiness
焰火yàn huǒfireworks

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 焰 →