Cách viết chữ 爽 (shuǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bright, clear, crisp · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 爽
Thứ tự nét từng bước của chữ 爽

Luyện viết chữ 爽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán爽
Pinyinshuǎng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+723D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 爽

TừPinyinNghĩa
爽快shuǎng kuàirefreshed; rejuvenated
凉爽liáng shuǎngcool and refreshing
豪爽háo shuǎngoutspoken and straightforward; forthright
爽朗shuǎng lǎngclear and bright (of weather); straightforward
清爽qīng shuǎngfresh and cool; relaxed
直爽zhí shuǎngstraightforward; outspoken
爽直shuǎng zhístraightforward

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 爽 →