Cách viết chữ 狈 (bèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a legendary wolf, distressed, wretched · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 狈 |
|---|---|
| Pinyin | bèi |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+72C8 |
Nghĩa tiếng Anh
- a legendary wolf
- distressed
- wretched
Từ chứa chữ 狈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 狼狈 | láng bèi | in a difficult situation; to cut a sorry figure |