Cách viết chữ 狭 (xiá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: narrow, narrow-minded, old variant of 狹|狭[xia2] · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 狭
Luyện viết chữ 狭 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 狭 |
|---|
| Pinyin | xiá |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+72ED |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- narrow
- narrow-minded
- old variant of 狹|狭[xia2]
Từ chứa chữ 狭
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 狭窄 | xiá zhǎi | narrow |
| 狭小 | xiá xiǎo | narrow |
| 狭义 | xiá yì | narrow sense; restricted sense |
| 狭长 | xiá cháng | long and narrow |
| 狭隘 | xiá ài | narrow; tight |
Chữ Hán khác
- 狱 yù
- 狸 lí
- 猎 liè
- 猖 chāng
- 猛 měng
- 猩 xīng
- 猾 huá
- 玄 xuán
- 琐 suǒ
- 琢 zhuó
- 瑕 xiá
- 瑞 ruì
Tự viết chữ 狭 →