Cách viết chữ 瑞 (ruì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lucky, auspicious, propitious · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瑞 |
|---|---|
| Pinyin | ruì |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+745E |
Nghĩa tiếng Anh
- lucky
- auspicious
- propitious
- rayl (acoustical unit)
Từ chứa chữ 瑞
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 瑞士 | ruì shì | Switzerland |
| 瑞典 | ruì diǎn | Sweden |
| 瑞雪 | ruì xuě | timely snow |
| 瑞丽 | ruì lì | Ruili city in Dehong Dai and Jingpo autonomous prefecture 德宏傣族景頗族自治州|德宏傣族景颇族自治州[De2 hong2 Dai3 zu2 Jing3 po1 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Yunnan |