Cách viết chữ 甸 (diàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Dian, suburbs or outskirts, one of the five degrees of official mourning attire in dynastic China · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 甸
Thứ tự nét từng bước của chữ 甸

Luyện viết chữ 甸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán甸
Pinyindiàn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7538

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 甸

TừPinyinNghĩa
沉甸甸chén diàn diànheavy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 甸 →