Cách viết chữ 痪 (huàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: illness, numbness of the limbs · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 痪 |
|---|---|
| Pinyin | huàn |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+75EA |
Nghĩa tiếng Anh
- illness
- numbness of the limbs
Từ chứa chữ 痪
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 瘫痪 | tān huàn | paralysis; be paralyzed (body, transportation, etc) |