Cách viết chữ 痴 (chī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: imbecile, sentimental, stupid · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 痴 |
|---|---|
| Pinyin | chī |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+75F4 |
Nghĩa tiếng Anh
- imbecile
- sentimental
- stupid
- foolish
- silly
- variant of 痴[chi1]
Từ chứa chữ 痴
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 白痴 | bái chī | idiocy; idiot |