Cách viết chữ 瘤 (liú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tumor, old variant of 瘤[liu2] · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘤 |
|---|---|
| Pinyin | liú |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7624 |
Nghĩa tiếng Anh
- tumor
- old variant of 瘤[liu2]
Từ chứa chữ 瘤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 肿瘤 | zhǒng liú | tumor |