Cách viết chữ 盗 (dào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to steal, to rob, to plunder · 11 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 盗
Luyện viết chữ 盗 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 盗 |
|---|
| Pinyin | dào |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+76D7 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to steal
- to rob
- to plunder
- thief
- bandit
- robber
Từ chứa chữ 盗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 盗窃 | dào qiè | to steal |
| 被盗 | bèi dào | |
| 偷盗 | tōu dào | to steal |
| 防盗 | fáng dào | to guard against theft; anti-theft |
| 盗卖 | dào mài | to steal sth and sell it |
| 盗用 | dào yòng | to embezzle; to defraud |
| 失盗 | shī dào | to have sth stolen; to lose to theft |
Chữ Hán khác
- 盟 méng
- 盯 dīng
- 盹 dǔn
- 眨 zhǎ
- 眯 mī
- 眶 kuàng
- 眺 tiào
- 睐 lài
- 睦 mù
- 睬 cǎi
- 睹 dǔ
- 瞄 miáo
Tự viết chữ 盗 →