Cách viết chữ 瞄 (miáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to take aim, (fig.) to aim one's looks at, to glance at · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瞄 |
|---|---|
| Pinyin | miáo |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7784 |
Nghĩa tiếng Anh
- to take aim
- (fig.) to aim one's looks at
- to glance at
Từ chứa chữ 瞄
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 瞄准 | miáo zhǔn | to take aim at; to target |