Cách viết chữ 矗 (chù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lofty, upright · 24 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 矗 |
|---|---|
| Pinyin | chù |
| Số nét | 24 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+77D7 |
Nghĩa tiếng Anh
- lofty
- upright
Từ chứa chữ 矗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 矗立 | chù lì | to tower; standing tall and upright (of large building) |