Cách viết chữ 磊 (lěi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: lumpy, rock pile, uneven · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 磊
Thứ tự nét từng bước của chữ 磊

Luyện viết chữ 磊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán磊
Pinyinlěi
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+78CA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 磊 →