Cách viết chữ 祭 (jì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Zhai, to offer a sacrifice to (gods or ancestors), memorial ceremony · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 祭
Thứ tự nét từng bước của chữ 祭

Luyện viết chữ 祭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祭
Pinyinjì (cũng đọc: zhài)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+796D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祭 →