Cách viết chữ 祷 (dǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: prayer, pray, supplication · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 祷
Thứ tự nét từng bước của chữ 祷

Luyện viết chữ 祷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祷
Pinyindǎo
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7977

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 祷

TừPinyinNghĩa
祈祷qí dǎoto pray; to say one's prayers

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祷 →