Cách viết chữ 秃 (tū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bald, blunt · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 秃 |
|---|---|
| Pinyin | tū |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+79C3 |
Nghĩa tiếng Anh
- bald
- blunt
Nghĩa: bald, blunt · 7 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 秃 |
|---|---|
| Pinyin | tū |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+79C3 |