Cách viết chữ 窑 (yáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: kiln, oven, coal pit · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 窑 |
|---|---|
| Pinyin | yáo |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7A91 |
Nghĩa tiếng Anh
- kiln
- oven
- coal pit
- cave dwelling
- (coll.) brothel
- variant of 窯|窑[yao2]