Cách viết chữ 窜 (cuàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to flee, to scuttle, to exile or banish · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 窜
Luyện viết chữ 窜 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 窜 |
|---|
| Pinyin | cuàn |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7A9C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to flee
- to scuttle
- to exile or banish
- to amend or edit
Từ chứa chữ 窜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 逃窜 | táo cuàn | to run away; to flee in disarray |
| 流窜 | liú cuàn | to roam all over the place; to go into every nook and corner |
Chữ Hán khác
- 窝 wō
- 窟 kū
- 窥 kuī
- 窿 lóng
- 竣 jùn
- 竭 jié
- 竿 gān
- 笛 dí
- 筋 jīn
- 筐 kuāng
- 筝 zhēng
- 篷 péng
Tự viết chữ 窜 →