Cách viết chữ 竭 (jié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to exhaust · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 竭
Thứ tự nét từng bước của chữ 竭

Luyện viết chữ 竭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán竭
Pinyinjié
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7AED

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 竭

TừPinyinNghĩa
竭力jié lìto do one's utmost
衰竭shuāi jiéorgan failure; exhaustion
枯竭kū jiéused up; dried up
竭尽jié jìnto use up; to exhaust
竭诚jié chéngwholeheartedly

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 竭 →