Cách viết chữ 簇 (cù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: crowded, framework for silkworms, gather foliage · 17 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 簇
Thứ tự nét từng bước của chữ 簇

Luyện viết chữ 簇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán簇
Pinyincù
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7C07

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 簇

TừPinyinNghĩa
簇拥cù yōngto crowd around; to escort
簇新cù xīnbrand-new; spanking new

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 簇 →