Cách viết chữ 絮 (xù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cotton wadding, fig. padding, long-winded · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 絮
Thứ tự nét từng bước của chữ 絮

Luyện viết chữ 絮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán絮
Pinyinxù
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7D6E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 絮

TừPinyinNghĩa
花絮huā xùbits of news; interesting sidelights
絮语xù yǔto chatter incessantly

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 絮 →