Cách viết chữ 纹 (wén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: line, trace, mark · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 纹
Thứ tự nét từng bước của chữ 纹

Luyện viết chữ 纹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán纹
Pinyinwén
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7EB9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 纹

TừPinyinNghĩa
皱纹zhòu wénwrinkle; CL:道[dao4]
花纹huā wéndecorative design
裂纹liè wéncrack; flaw
条纹tiáo wénstripe

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 纹 →