Cách viết chữ 绎 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: continuous, to interpret, to unravel · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 绎
Thứ tự nét từng bước của chữ 绎

Luyện viết chữ 绎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán绎
Pinyinyì
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7ECE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 绎

TừPinyinNghĩa
演绎yǎn yì(of a story etc) to unfold; to play out

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 绎 →