Cách viết chữ 缀 (zhuì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 輟|辍[chuo4], to sew, to stitch together · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 缀
Thứ tự nét từng bước của chữ 缀

Luyện viết chữ 缀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán缀
Pinyinzhuì (cũng đọc: chuò)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7F00

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 缀

TừPinyinNghĩa
点缀diǎn zhuìto decorate; to adorn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 缀 →