Cách viết chữ 缤 (bīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: helter-skelter, mixed colors, in confusion · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 缤
Thứ tự nét từng bước của chữ 缤

Luyện viết chữ 缤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán缤
Pinyinbīn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7F24

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 缤

TừPinyinNghĩa
缤纷bīn fēnvast and various; rich and diverse

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 缤 →