Cách viết chữ 翁 (wēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Weng, elderly man, father · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 翁
Luyện viết chữ 翁 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 翁 |
|---|
| Pinyin | wēng |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7FC1 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Weng
- elderly man
- father
- father-in-law
- neck feathers of a bird (old)
Từ chứa chữ 翁
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 主人翁 | zhǔ rén wēng | master (of the house); main character in a novel etc |
Chữ Hán khác
- 翔 xiáng
- 翘 qiào
- 翠 cuì
- 翼 yì
- 耀 yào
- 耍 shuǎ
- 耕 gēng
- 耘 yún
- 耸 sǒng
- 耻 chǐ
- 耿 gěng
- 聆 líng
Tự viết chữ 翁 →