Cách viết chữ 耘 (yún) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to weed · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 耘
Thứ tự nét từng bước của chữ 耘

Luyện viết chữ 耘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán耘
Pinyinyún
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8018

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 耘

TừPinyinNghĩa
耕耘gēng yúnplowing and weeding; farm work

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 耘 →