Cách viết chữ 耿 (gěng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Geng, bright, honest · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 耿 |
|---|---|
| Pinyin | gěng |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+803F |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Geng
- bright
- honest
- upright
Từ chứa chữ 耿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 耿直 | gěng zhí | honest; frank |