Cách viết chữ 聆 (líng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hear, to listen, to understand clearly · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 聆
Thứ tự nét từng bước của chữ 聆

Luyện viết chữ 聆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán聆
Pinyinlíng
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8046

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 聆

TừPinyinNghĩa
聆听líng tīngto listen (respectfully)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 聆 →