Cách viết chữ 肇 (zhào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: at first, devise, originate · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 肇
Thứ tự nét từng bước của chữ 肇

Luyện viết chữ 肇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肇
Pinyinzhào
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8087

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 肇

TừPinyinNghĩa
肇庆zhào qìngZhaoqing prefecture level city in Guangdong province 廣東省|广东省[Guang3 dong1 sheng3] in south China
肇事zhào shìto cause an accident; to be responsible for an incident
肇事者zhào shì zhěoffender; culprit
肇事人zhào shì rén

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肇 →