Cách viết chữ 胧 (lóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rising moon · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胧 |
|---|---|
| Pinyin | lóng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+80E7 |
Nghĩa tiếng Anh
- rising moon
Từ chứa chữ 胧
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 朦胧 | méng lóng | hazy |
Nghĩa: rising moon · 9 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 胧 |
|---|---|
| Pinyin | lóng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+80E7 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 朦胧 | méng lóng | hazy |