Cách viết chữ 腹 (fù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abdomen, stomach, belly · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 腹
Thứ tự nét từng bước của chữ 腹

Luyện viết chữ 腹 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán腹
Pinyinfù
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8179

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 腹

TừPinyinNghĩa
腹部fù bùabdomen; belly
腹地fù dìhinterland; interior
心腹xīn fùtrusted aide; confidant
腹腔fù qiāngabdominal cavity
腹稿fù gǎomental outline

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 腹 →