Cách viết chữ 腼 (miǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 腼
Thứ tự nét từng bước của chữ 腼

Luyện viết chữ 腼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán腼
Pinyinmiǎn
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+817C

Từ chứa chữ 腼

TừPinyinNghĩa
腼腆miǎn tiǎnshy; bashful

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 腼 →