Cách viết chữ 舱 (cāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cabin, the hold of a ship or airplane · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 舱 |
|---|---|
| Pinyin | cāng |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8231 |
Nghĩa tiếng Anh
- cabin
- the hold of a ship or airplane
Từ chứa chữ 舱
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 船舱 | chuán cāng | hold of ship |
| 舱口 | cāng kǒu | |
| 客舱 | kè cāng | passenger cabin |
| 舱位 | cāng wèi | shipping space; cabin berth |