Cách viết chữ 芒 (máng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: awn (of cereals), arista (of grain), tip (of a blade) · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 芒
Thứ tự nét từng bước của chữ 芒

Luyện viết chữ 芒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán芒
Pinyinmáng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8292

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 芒

TừPinyinNghĩa
光芒guāng mángrays of light; brilliant rays
锋芒fēng mángtip (of pencil, spear etc); sharp point

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 芒 →