Cách viết chữ 若 (ruò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to seem, like, as · 8 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 若
Luyện viết chữ 若 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 若 |
|---|
| Pinyin | ruò |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+82E5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 若
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 若干 | ruò gān | a certain number or amount; how many? |
| 倘若 | tǎng ruò | provided that; supposing that |
| 若非 | ruò fēi | were it not for; if not for |
| 假若 | jiǎ ruò | if; supposing |
| 如若 | rú ruò | if |
| 若是 | ruò shì | if |
Chữ Hán khác
- 茁 zhuó
- 茂 mào
- 茉 mò
- 茎 jīng
- 茫 máng
- 荆 jīng
- 荒 huāng
- 荡 dàng
- 荤 hūn
- 荧 yíng
- 荫 yìn
- 荷 hé
Tự viết chữ 若 →