Cách viết chữ 茫 (máng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: vast, with no clear boundary, fig. hazy, indistinct · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 茫
Thứ tự nét từng bước của chữ 茫

Luyện viết chữ 茫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán茫
Pinyinmáng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+832B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 茫

TừPinyinNghĩa
茫然máng ránblankly; vacantly
茫茫máng mángboundless; vast and obscure
渺茫miǎo mánguncertain; remote
苍茫cāng mángboundless; vast
白茫茫bái máng máng(of mist, snow, floodwater etc) a vast expanse of whiteness

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 茫 →