Cách viết chữ 莫 (mò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Mo, do not, there is none who · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 莫
Thứ tự nét từng bước của chữ 莫

Luyện viết chữ 莫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán莫
Pinyinmò
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+83AB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 莫

TừPinyinNghĩa
莫非mò fēican it be possible that; could it be
莫大mò dàgreatest; most important
莫过于mò guò yúnothing can surpass
切莫qiè mòyou must not; Please don't...
莫如mò rúit would be better
莫须有mò xū yǒugroundless; baseless

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 莫 →