Cách viết chữ 萍 (píng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: duckweed · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 萍 |
|---|---|
| Pinyin | píng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+840D |
Nghĩa tiếng Anh
- duckweed
Từ chứa chữ 萍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 萍乡 | píng xiāng | Pingxiang prefecture level city in Jiangxi |