Cách viết chữ 葱 (cōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: scallion, green onion · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 葱 |
|---|---|
| Pinyin | cōng |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8471 |
Nghĩa tiếng Anh
- scallion
- green onion
Nghĩa: scallion, green onion · 12 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 葱 |
|---|---|
| Pinyin | cōng |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8471 |