Cách viết chữ 蒸 (zhēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to evaporate, (of cooking) to steam, torch made from hemp stalks or bamboo (old) · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蒸
Thứ tự nét từng bước của chữ 蒸

Luyện viết chữ 蒸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蒸
Pinyinzhēng
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+84B8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蒸

TừPinyinNghĩa
蒸发zhēng fāto evaporate; evaporation

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蒸 →